dairy cow

Học thuật
Thân thiện
dairy cow

A dairy cow grazes in a green pasture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • sữa: Một loại gia súc, thường cái, được nuôi dưỡng chủ yếu để sản xuất sữa cho con người sử dụng hoặc để chế biến thành các sản phẩm từ sữa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farm has over a hundred dairy cows. (Trang trại hơn một trăm con sữa.)
    • A healthy dairy cow can produce many liters of milk each day. (Một con sữa khỏe mạnh có thể sản xuất nhiều lít sữa mỗi ngày.)
    • The farmer milks the dairy cows twice a day. (Người nông dân vắt sữa sữa hai lần một ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dairy cow" trong ngữ cảnh kinh tế/nông nghiệp: Thường dùng để chỉ một tài sản sản xuất chính trong ngành chăn nuôi sữa.
    • Investing in high-quality dairy cows is essential for a profitable farm. (Đầu vào những con sữa chất lượng cao điều cần thiết cho một trang trại lợi nhuận.)
Biến thể từ gần giống
  • Dairy cattle (n): Đàn sữa, bầy sữa. Đây danh từ số nhiều hoặc danh từ tập thể chỉ nhóm sữa.
    • The dairy cattle are grazing in the pasture. (Đàn sữa đang gặm cỏ trên đồng cỏ.)
  • Milch cow (n, ): sữa (cách gọi , ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Milk cow (n): Cách gọi khác, thông tục hơn, cho "dairy cow".
Từ đồng nghĩa
  • Milk-producing cow: sản xuất sữa.
  • Milker: (Thông tục) Con đang cho sữa.
Từ trái nghĩa/Đối lập
  • Beef cattle (n): thịt (gia súc được nuôi chủ yếu để lấy thịt).
    • That farm raises beef cattle, not dairy cows. (Trang trại đó nuôi thịt, không phải sữa.)
dairy cow

A dairy cow grazes in a green pasture.

Noun
  1. gia súc được nuôi để lấy sữa

Từ đồng nghĩa