dairy cow
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bò sữa: Một loại gia súc, thường là bò cái, được nuôi dưỡng chủ yếu để sản xuất sữa cho con người sử dụng hoặc để chế biến thành các sản phẩm từ sữa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farm has over a hundred dairy cows. (Trang trại có hơn một trăm con bò sữa.)
- A healthy dairy cow can produce many liters of milk each day. (Một con bò sữa khỏe mạnh có thể sản xuất nhiều lít sữa mỗi ngày.)
- The farmer milks the dairy cows twice a day. (Người nông dân vắt sữa bò sữa hai lần một ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dairy cow" trong ngữ cảnh kinh tế/nông nghiệp: Thường dùng để chỉ một tài sản sản xuất chính trong ngành chăn nuôi bò sữa.
- Investing in high-quality dairy cows is essential for a profitable farm. (Đầu tư vào những con bò sữa chất lượng cao là điều cần thiết cho một trang trại có lợi nhuận.)
Biến thể và từ gần giống
- Dairy cattle (n): Đàn bò sữa, bầy bò sữa. Đây là danh từ số nhiều hoặc danh từ tập thể chỉ nhóm bò sữa.
- The dairy cattle are grazing in the pasture. (Đàn bò sữa đang gặm cỏ trên đồng cỏ.)
- Milch cow (n, cũ): Bò sữa (cách gọi cũ, ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- Milk cow (n): Cách gọi khác, thông tục hơn, cho "dairy cow".
Từ đồng nghĩa
- Milk-producing cow: Bò sản xuất sữa.
- Milker: (Thông tục) Con bò đang cho sữa.
Từ trái nghĩa/Đối lập
- Beef cattle (n): Bò thịt (gia súc được nuôi chủ yếu để lấy thịt).
- That farm raises beef cattle, not dairy cows. (Trang trại đó nuôi bò thịt, không phải bò sữa.)